gamma iron

gamma iron

A scientist observes gamma iron forming in a high-temperature furnace.

Định nghĩa

Danh từ: - Gamma iron một dạng thù hình (allotrope) của sắt, không từ tính (nonmagnetic). cấu trúc cơ bản của austenite, một pha quan trọng trong luyện kim. Gamma iron tồn tại ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 906 đến 1403 độ C.

dụ sử dụng
  • (Gamma iron cơ sở của austenite, rất quan trọng trong xử lý nhiệt thép.)
  • (Tính ổn định của gamma iron trong khoảng 906 đến 1403 độ C khiến cần thiết cho các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gamma iron phase": pha gamma iron, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chuyển pha của sắt.

    • The gamma iron phase transforms into delta iron at higher temperatures. (Pha gamma iron chuyển thành delta ironnhiệt độ cao hơn.)
  • "gamma iron lattice": mạng tinh thể gamma iron, cấu trúc lập phương tâm mặt (face-centered cubic).

    • The gamma iron lattice allows carbon atoms to dissolve more easily. (Mạng tinh thể gamma iron cho phép các nguyên tử carbon hòa tan dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamma-iron (adj): thuộc về hoặc liên quan đến gamma iron.
    • The gamma-iron structure is nonmagnetic. (Cấu trúc gamma-iron không từ tính.)
  • Austenite (n): austenite, pha chứa gamma iron trong thép.
    • Austenite is formed when gamma iron dissolves carbon. (Austenite được hình thành khi gamma iron hòa tan carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Austenite (trong ngữ cảnh luyện kim, dùng để chỉ pha chứa gamma iron).
  • Face-centered cubic iron (sắt lập phương tâm mặt, mô tả cấu trúc tinh thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến gamma iron.